TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beaujolais

danh từ giống đực (m)
/bo.ʒɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

beaujolais nghĩa là rượu bôjôle.

Nghĩa của beaujolais

Danh từ · giống đực

  1. Rượu bôjôle.

Dạng từ của beaujolais

Đi với mạo từ: un beaujolais · le beaujolais

Giống cáiBeaujolaise
Giống cái số nhiềubeaujolaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Beaujeu
  • Danh từ a red wine from Burgundy, France
  • Danh từ resident or native of Beaujeu; Beaujolais (historical province); Beaujolais (wine)

Câu hỏi thường gặp

beaujolais nghĩa là gì?

beaujolais (danh từ) nghĩa là rượu bôjôle.

beaujolais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beaujolais (giọng Pháp chuẩn): /bo.ʒɔ.lɛ/.

beaujolais là giống đực hay giống cái?

beaujolais là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.