TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beaupré

danh từ giống đực (m)
/bo.pʁe/ giọng máy của trình duyệt

beaupré nghĩa là cột buồm mũi.

Nghĩa của beaupré

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Cột buồm mũi (nghiêng phía trước).

Dạng từ của beaupré

Đi với mạo từ: un beaupré · le beaupré

Số nhiềubeauprés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bowsprit

Câu hỏi thường gặp

beaupré nghĩa là gì?

beaupré (danh từ) nghĩa là cột buồm mũi.

beaupré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beaupré (giọng Pháp chuẩn): /bo.pʁe/.

beaupré là giống đực hay giống cái?

beaupré là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.