TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pesamment

/pə.za.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pesamment nghĩa là nặng, nặng nề, ì ạch.

Nghĩa của pesamment

Phó từ

  1. Nặng.
    • Être pesamment chargéchất nặng
  2. Nặng nề, ì ạch.
    • Marcher pesammentđi nặng nề
    • Parler pesammentnói nặng nề

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pesamment

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ heavily

Câu hỏi thường gặp

pesamment nghĩa là gì?

pesamment (phó từ) nghĩa là nặng, nặng nề, ì ạch.

pesamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pesamment (giọng Pháp chuẩn): /pə.za.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.