pesamment
/pə.za.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pesamment nghĩa là nặng, nặng nề, ì ạch.
Nghĩa của pesamment
Phó từ
- Nặng.
- Être pesamment chargéchất nặng
- Nặng nề, ì ạch.
- Marcher pesammentđi nặng nề
- Parler pesammentnói nặng nề
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pesamment
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ heavily
Câu hỏi thường gặp
pesamment nghĩa là gì?
pesamment (phó từ) nghĩa là nặng, nặng nề, ì ạch.
pesamment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pesamment (giọng Pháp chuẩn): /pə.za.mɑ̃/.