TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pesage

danh từ giống đực (m)
/pə.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

pesage nghĩa là sự cân, nơi cân dô kề, khu cân dô kề.

Nghĩa của pesage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cân.
    • Pesage de l'orsự cân vàng
  2. Nơi cân dô kề (cưỡi ngựa đua); khu cân dô kề.
    • pesage du vinsự đo độ rượu nho

Dạng từ của pesage

Đi với mạo từ: un pesage · le pesage

Số nhiềupesages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weighing; weighing in (of a jockey before/after a race)

Câu hỏi thường gặp

pesage nghĩa là gì?

pesage (danh từ) nghĩa là sự cân, nơi cân dô kề, khu cân dô kề.

pesage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pesage (giọng Pháp chuẩn): /pə.zaʒ/.

pesage là giống đực hay giống cái?

pesage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.