pesage
danh từ giống đực (m)
/pə.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt
pesage nghĩa là sự cân, nơi cân dô kề, khu cân dô kề.
Nghĩa của pesage
Danh từ · giống đực
- Sự cân.
- Pesage de l'orsự cân vàng
- Nơi cân dô kề (cưỡi ngựa đua); khu cân dô kề.
- pesage du vinsự đo độ rượu nho
Dạng từ của pesage
Đi với mạo từ: un pesage · le pesage
| Số nhiều | pesages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weighing; weighing in (of a jockey before/after a race)
Câu hỏi thường gặp
pesage nghĩa là gì?
pesage (danh từ) nghĩa là sự cân, nơi cân dô kề, khu cân dô kề.
pesage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pesage (giọng Pháp chuẩn): /pə.zaʒ/.
pesage là giống đực hay giống cái?
pesage là danh từ giống đực (dùng với un, le).