TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légumineux

/le.ɡy.mi.nø/ giọng máy của trình duyệt

légumineux nghĩa là bộ đậu.

Nghĩa của légumineux

Tính từ

  1. Thực vật học (thuộc) bộ đậu.
    • Plante légumineusecây thuộc bộ đậu

Dạng từ của légumineux

Giống cáilégumineuse
Giống cái số nhiềulégumineuses

Câu ví dụ với légumineux

  • Les arachides ne sont pas des noix mais des légumineuses. Lạc không phải hạt mà thuộc họ đậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8587024

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ leguminous

Câu hỏi thường gặp

légumineux nghĩa là gì?

légumineux (tính từ) nghĩa là bộ đậu.

légumineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của légumineux (giọng Pháp chuẩn): /le.ɡy.mi.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.