TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éthéré

/e.te.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

éthéré nghĩa là Xem éther 1.

Nghĩa của éthéré

Tính từ

  1. xem éther — Ête.
    • Substance éthéréechất êtê
    • Vapeurs éthérées(hóa học) hơi êtê
  2. Thơ ca xem éther — Ête.
    • Voûte éthéréevòm trời
  3. Nghĩa bóng Nhẹ nhàng; thanh khiết.
    • Âme éthéréetâm hồn thanh khiết

Dạng từ của éthéré

Số nhiềuéthérés
Giống cáiéthérée
Giống cái số nhiềuéthérées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ethereal (all senses)

Câu hỏi thường gặp

éthéré nghĩa là gì?

éthéré (tính từ) nghĩa là Xem éther 1.

éthéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éthéré (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.