TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éther

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

éther nghĩa là ête.

Nghĩa của éther

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học; vật lý học Ête.
  2. Thơ ca Không trung.
  3. Hóa học, từ cũ nghĩa cũ Như ester.

Dạng từ của éther

Đi với mạo từ: un éther · l'éther

Số nhiềuéthers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ether

Câu hỏi thường gặp

éther nghĩa là gì?

éther (danh từ) nghĩa là ête.

éther phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éther (giọng Pháp chuẩn): /e.tɛʁ/.

éther là giống đực hay giống cái?

éther là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.