éteule
danh từ giống cái (f)
/e.tœl/ giọng máy của trình duyệt
éteule nghĩa là gốc rạ.
Nghĩa của éteule
Danh từ · giống cái
- Gốc rạ.
Dạng từ của éteule
Đi với mạo từ: une éteule · l'éteule
| Số nhiều | éteules |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éteule
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stubble (short stalks left in a field after crops have been harvested)
Câu hỏi thường gặp
éteule nghĩa là gì?
éteule (danh từ) nghĩa là gốc rạ.
éteule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éteule (giọng Pháp chuẩn): /e.tœl/.
éteule là giống đực hay giống cái?
éteule là danh từ giống cái (dùng với une, la).