TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éteule

danh từ giống cái (f)
/e.tœl/ giọng máy của trình duyệt

éteule nghĩa là gốc rạ.

Nghĩa của éteule

Danh từ · giống cái

  1. Gốc rạ.

Dạng từ của éteule

Đi với mạo từ: une éteule · l'éteule

Số nhiềuéteules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éteule

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stubble (short stalks left in a field after crops have been harvested)

Câu hỏi thường gặp

éteule nghĩa là gì?

éteule (danh từ) nghĩa là gốc rạ.

éteule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éteule (giọng Pháp chuẩn): /e.tœl/.

éteule là giống đực hay giống cái?

éteule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.