TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaume

danh từ giống đực (m)
/ʃom/ giọng máy của trình duyệt

chaume nghĩa là rạ, đồng rạ.

Nghĩa của chaume

Danh từ · giống đực

  1. Rạ.
  2. Đồng rạ.
  3. Thơ ca Mái nhà tranh.
    • Rentrer sous le chaumetrở về mái nhà tranh
  4. Thực vật học Thân rạ.
  5. Số nhiều, tiếng địa phương Đồng cỏ núi cao.

Dạng từ của chaume

Đi với mạo từ: un chaume · le chaume

Số nhiềuchaumes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaume

Đồng nghĩa

Họ từ của chaume

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stubble (in fields); thatch (for roof)

Câu hỏi thường gặp

chaume nghĩa là gì?

chaume (danh từ) nghĩa là rạ, đồng rạ.

chaume phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaume (giọng Pháp chuẩn): /ʃom/.

chaume là giống đực hay giống cái?

chaume là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.