TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chalumeau

danh từ giống đực (m)
/ʃa.ly.mo/ giọng máy của trình duyệt

chalumeau nghĩa là cọng rơm, ống sậy, ống sáo.

Nghĩa của chalumeau

Danh từ · giống đực

  1. Cọng rơm, ống sậy (để hút chất nước mà uống).
  2. Ống sáo.
  3. Kỹ thuật Mỏ hàn; đèn xì.

Dạng từ của chalumeau

Đi với mạo từ: un chalumeau · le chalumeau

Số nhiềuchalumeaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chalumeau

Đồng nghĩa

Họ từ của chalumeau

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxy-fuel torch (usually oxy-acetylene; used for cutting, welding, etc.); chalumeau; drinking straw

Câu hỏi thường gặp

chalumeau nghĩa là gì?

chalumeau (danh từ) nghĩa là cọng rơm, ống sậy, ống sáo.

chalumeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chalumeau (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ly.mo/.

chalumeau là giống đực hay giống cái?

chalumeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.