chalut
danh từ giống đực (m)
/ʃa.ly/ giọng máy của trình duyệt
chalut nghĩa là lưới rê.
Nghĩa của chalut
Danh từ · giống đực
- Ngư nghiệp Lưới rê.
Dạng từ của chalut
Đi với mạo từ: un chalut · le chalut
| Số nhiều | chaluts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trawl (net); dragnet
Câu hỏi thường gặp
chalut nghĩa là gì?
chalut (danh từ) nghĩa là lưới rê.
chalut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chalut (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ly/.
chalut là giống đực hay giống cái?
chalut là danh từ giống đực (dùng với un, le).