TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chalut

danh từ giống đực (m)
/ʃa.ly/ giọng máy của trình duyệt

chalut nghĩa là lưới rê.

Nghĩa của chalut

Danh từ · giống đực

  1. Ngư nghiệp Lưới rê.

Dạng từ của chalut

Đi với mạo từ: un chalut · le chalut

Số nhiềuchaluts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trawl (net); dragnet

Câu hỏi thường gặp

chalut nghĩa là gì?

chalut (danh từ) nghĩa là lưới rê.

chalut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chalut (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ly/.

chalut là giống đực hay giống cái?

chalut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.