TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaloupé

/ʃa.lu.pe/ giọng máy của trình duyệt

chaloupé nghĩa là đu đưa.

Nghĩa của chaloupé

Tính từ

  1. Đu đưa (dáng đi, kiểu vũ).

Dạng từ của chaloupé

Số nhiềuchaloupés
Giống cáichaloupée
Giống cái số nhiềuchaloupées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ swinging, swaying

Câu hỏi thường gặp

chaloupé nghĩa là gì?

chaloupé (tính từ) nghĩa là đu đưa.

chaloupé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaloupé (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.lu.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.