TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaumage

danh từ giống đực (m)
/ʃɔmaʒ/ giọng máy của trình duyệt

chaumage nghĩa là sự cắt rạ, thời vụ cắt rạ.

Nghĩa của chaumage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cắt rạ.
  2. Thời vụ cắt rạ.

Dạng từ của chaumage

Đi với mạo từ: un chaumage · le chaumage

Câu hỏi thường gặp

chaumage nghĩa là gì?

chaumage (danh từ) nghĩa là sự cắt rạ, thời vụ cắt rạ.

chaumage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaumage (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔmaʒ/.

chaumage là giống đực hay giống cái?

chaumage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.