TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éthiopien

/e.tjɔ.pjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

éthiopien nghĩa là Thuộc Ê-ti-ô-pi.

Nghĩa của éthiopien

Tính từ

  1. Thuộc Ê-ti-ô-pi.
    • Langue éthiopiennengôn ngữ Ê-ti-ô-pi

Dạng từ của éthiopien

Số nhiềuÉthiopiens
Giống cáiÉthiopienne /e.tjɔ.pjɛn/
Giống cái số nhiềuéthiopiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Ethiopia; Ethiopian
  • Danh từ an Ethiopian

Câu hỏi thường gặp

éthiopien nghĩa là gì?

éthiopien (tính từ) nghĩa là Thuộc Ê-ti-ô-pi.

éthiopien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éthiopien (giọng Pháp chuẩn): /e.tjɔ.pjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.