TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étiage

danh từ giống đực (m)
/e.tjaʒ/ giọng máy của trình duyệt

étiage nghĩa là mực nước cạn.

Nghĩa của étiage

Danh từ · giống đực

  1. Mực nước cạn (của con sông).

Dạng từ của étiage

Đi với mạo từ: un étiage · l'étiage

Số nhiềuétiages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lowest water level (of a river course)

Câu hỏi thường gặp

étiage nghĩa là gì?

étiage (danh từ) nghĩa là mực nước cạn.

étiage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étiage (giọng Pháp chuẩn): /e.tjaʒ/.

étiage là giống đực hay giống cái?

étiage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.