TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étier

danh từ giống đực (m)
/e.tje/ giọng máy của trình duyệt

étier nghĩa là mương, lạch ven biển.

Nghĩa của étier

Danh từ · giống đực

  1. Mương (ruộng muối).
  2. Lạch ven biển.

Dạng từ của étier

Đi với mạo từ: un étier · l'étier

Số nhiềuétiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ channel for salt marshes

Câu hỏi thường gặp

étier nghĩa là gì?

étier (danh từ) nghĩa là mương, lạch ven biển.

étier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étier (giọng Pháp chuẩn): /e.tje/.

étier là giống đực hay giống cái?

étier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.