étincelant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.tɛ̃.slɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
étincelant nghĩa là sáng rực, chói lọi, rực rỡ, lộng lẫy.
Nghĩa của étincelant
Tính từ
- Sáng rực, chói lọi.
- étoile étincelantengôi sao chói lọi
- Rực rỡ, lộng lẫy.
- Esprit étincelanttài trí rực rỡ
Dạng từ của étincelant
| Số nhiều | étincelants |
| Giống cái | étincelante /e.tɛ̃.slɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | étincelantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étincelant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sparkling; scintillating
Câu hỏi thường gặp
étincelant nghĩa là gì?
étincelant (tính từ) nghĩa là sáng rực, chói lọi, rực rỡ, lộng lẫy.
étincelant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étincelant (giọng Pháp chuẩn): /e.tɛ̃.slɑ̃/.