TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étincelant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.tɛ̃.slɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

étincelant nghĩa là sáng rực, chói lọi, rực rỡ, lộng lẫy.

Nghĩa của étincelant

Tính từ

  1. Sáng rực, chói lọi.
    • étoile étincelantengôi sao chói lọi
  2. Rực rỡ, lộng lẫy.
    • Esprit étincelanttài trí rực rỡ

Dạng từ của étincelant

Số nhiềuétincelants
Giống cáiétincelante /e.tɛ̃.slɑ̃t/
Giống cái số nhiềuétincelantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étincelant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sparkling; scintillating

Câu hỏi thường gặp

étincelant nghĩa là gì?

étincelant (tính từ) nghĩa là sáng rực, chói lọi, rực rỡ, lộng lẫy.

étincelant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étincelant (giọng Pháp chuẩn): /e.tɛ̃.slɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.