TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éthéromanie

danh từ giống cái (f)
/e.te.ʁɔ.ma.ni/ giọng máy của trình duyệt

éthéromanie nghĩa là chứng nghiện ête.

Nghĩa của éthéromanie

Danh từ · giống cái

  1. Chứng nghiện ête.

Dạng từ của éthéromanie

Đi với mạo từ: une éthéromanie · l'éthéromanie

Số nhiềuéthéromanies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ etheromania

Câu hỏi thường gặp

éthéromanie nghĩa là gì?

éthéromanie (danh từ) nghĩa là chứng nghiện ête.

éthéromanie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éthéromanie (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁɔ.ma.ni/.

éthéromanie là giống đực hay giống cái?

éthéromanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.