TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éthérisme

danh từ giống đực (m)
/e.te.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

éthérisme nghĩa là trạng thái nhiễm ête.

Nghĩa của éthérisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Trạng thái nhiễm ête.

Dạng từ của éthérisme

Đi với mạo từ: un éthérisme · l'éthérisme

Số nhiềuéthérismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ etherism

Câu hỏi thường gặp

éthérisme nghĩa là gì?

éthérisme (danh từ) nghĩa là trạng thái nhiễm ête.

éthérisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éthérisme (giọng Pháp chuẩn): /e.te.ʁism/.

éthérisme là giống đực hay giống cái?

éthérisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.