TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maubèche

danh từ giống cái (f)
/mobɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

maubèche nghĩa là chim dẽ choắt.

Nghĩa của maubèche

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chim dẽ choắt.

Dạng từ của maubèche

Đi với mạo từ: une maubèche · la maubèche

Câu hỏi thường gặp

maubèche nghĩa là gì?

maubèche (danh từ) nghĩa là chim dẽ choắt.

maubèche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maubèche (giọng Pháp chuẩn): /mobɛʃ/.

maubèche là giống đực hay giống cái?

maubèche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.