parlé
parlé nghĩa là nói.
Nghĩa của parlé
Tính từ
- Nói.
- L'anglais parlé et l'anglais écrittiếng Anh nói và tiếng Anh viết
- Journal parlébáo nói, tin tức phát thanh hàng ngày
Danh từ · giống đực
- Sân khấu (phần) nói.
- Il y a du parlé et du chantcó nói và có hát
Dạng từ của parlé
| Số nhiều | parlés |
| Giống cái | parlée |
| Giống cái số nhiều | parlées |
Câu ví dụ với parlé
- J'ai parlé mais personne n'a écouté. Tôi nói rồi, nhưng chẳng ai nghe cả.Tatoeba #9951558
- Je lui ai parlé en anglais mais je n'ai pas pu me faire comprendre. Tôi đã nói với ông ấy bằng tiếng Anh, nhưng tôi đã không làm ông ấy hiểu tôi.Tatoeba #130126
- L'anglais est parlé au Canada. Tiếng Anh được nói ở Canađa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10975
- Un étranger m'a parlé dans le bus. Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822687
- Un inconnu m'a parlé dans le bus. Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2884053
- Nous avons parlé pendant trente minutes. Chúng ta đã trò chuyện được ba mươi phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5816587
- Il n'a pas beaucoup parlé. Anh ấy không nói nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8666843
- J'aimerais bien découvrir pourquoi elle a ainsi parlé. Tôi rất muốn tìm hiểu lý do tại sao cô ấy nói vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #804669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ colloquial
Câu hỏi thường gặp
parlé nghĩa là gì?
parlé (tính từ, danh từ) nghĩa là nói.
parlé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parlé (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.le/.