TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parmenture

danh từ giống cái (f)
/paʁ.mɑ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

parmenture nghĩa là nẹp vạt trước.

Nghĩa của parmenture

Danh từ · giống cái

  1. Nẹp vạt trước (áo).

Dạng từ của parmenture

Đi với mạo từ: une parmenture · la parmenture

Câu hỏi thường gặp

parmenture nghĩa là gì?

parmenture (danh từ) nghĩa là nẹp vạt trước.

parmenture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parmenture (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.mɑ̃.tyʁ/.

parmenture là giống đực hay giống cái?

parmenture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.