TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parmesan

/paʁ.mə.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

parmesan nghĩa là pho mát pacma.

Nghĩa của parmesan

Tính từ

  1. Thuộc Pác-ma (thành phố ý).

Danh từ · giống đực

  1. Pho mát pacma.

Dạng từ của parmesan

Số nhiềuparmesans
Giống cáiparmesane /paʁ.mə.zan/
Giống cái số nhiềuparmesanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Parmesan (from Parma)
  • Danh từ Parmesan (cheese)

Câu hỏi thường gặp

parmesan nghĩa là gì?

parmesan (tính từ, danh từ) nghĩa là pho mát pacma.

parmesan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parmesan (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.mə.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.