TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parmi

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.mi/ giọng máy của trình duyệt

parmi nghĩa là giữa đám, trong bọn.

Nghĩa của parmi

Giới từ

  1. Giữa đám, trong bọn.
    • Dormir parmi les fleursngủ giữa đám hoa

Cụm từ, thành ngữ với parmi

  • parmi nous — trong bọn chúng ta

Câu ví dụ với parmi

  • Pouvez-vous nous dire laquelle est la plus remarquable parmi les qualités que vous possédez ? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688592
  • Peux-tu nous dire, parmi les qualités que tu possèdes, laquelle est la plus remarquable ? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ among, amongst; amid, amidst

Câu hỏi thường gặp

parmi nghĩa là gì?

parmi (giới từ) nghĩa là giữa đám, trong bọn.

parmi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parmi (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.mi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.