parmi
parmi nghĩa là giữa đám, trong bọn.
Nghĩa của parmi
Giới từ
- Giữa đám, trong bọn.
- Dormir parmi les fleursngủ giữa đám hoa
Cụm từ, thành ngữ với parmi
- parmi nous — trong bọn chúng ta
Câu ví dụ với parmi
- Pouvez-vous nous dire laquelle est la plus remarquable parmi les qualités que vous possédez ? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688592
- Peux-tu nous dire, parmi les qualités que tu possèdes, laquelle est la plus remarquable ? Bạn có thể cho chúng tôi biết phẩm chất nào của bạn là nổi bật nhất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #688598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ among, amongst; amid, amidst
Câu hỏi thường gặp
parmi nghĩa là gì?
parmi (giới từ) nghĩa là giữa đám, trong bọn.
parmi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parmi (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.mi/.