sinciput
danh từ giống đực (m)
/sɛ̃.si.pyt/ giọng máy của trình duyệt
sinciput nghĩa là đỉnh đầu.
Nghĩa của sinciput
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Đỉnh đầu.
Dạng từ của sinciput
Đi với mạo từ: un sinciput · le sinciput
| Số nhiều | sinciputs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sinciput
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sinciput
Câu hỏi thường gặp
sinciput nghĩa là gì?
sinciput (danh từ) nghĩa là đỉnh đầu.
sinciput phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sinciput (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.si.pyt/.
sinciput là giống đực hay giống cái?
sinciput là danh từ giống đực (dùng với un, le).