TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occiput

danh từ giống đực (m)
/ɔk.si.pyt/ giọng máy của trình duyệt

occiput nghĩa là chẩm.

Nghĩa của occiput

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Chẩm.

Dạng từ của occiput

Đi với mạo từ: un occiput · l'occiput

Số nhiềuocciputs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occiput

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occiput

Câu hỏi thường gặp

occiput nghĩa là gì?

occiput (danh từ) nghĩa là chẩm.

occiput phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occiput (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.pyt/.

occiput là giống đực hay giống cái?

occiput là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.