TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occire

/ɔk.siʁ/ giọng máy của trình duyệt

occire nghĩa là giết chết.

Nghĩa của occire

Ngoại động từ

  1. Đùa cợt; hài hước Giết chết.

Chia động từ occire

Trợ động từ: êtreQuá khứ phân từ: occisHiện tại phân từ: occisant

Hiện tại présent

  • j'occis
  • tu occis
  • il/elle occit
  • nous occisons
  • vous occisez
  • ils/elles occisent

Quá khứ kép passé composé

  • je suis occis(e)
  • tu es occis(e)
  • il/elle est occis(e)
  • nous sommes occis(e)s
  • vous êtes occis(e)s
  • ils/elles sont occis(e)s

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • j'occisais
  • tu occisais
  • il/elle occisait
  • nous occisions
  • vous occisiez
  • ils/elles occisaient

Tương lai đơn futur simple

  • j'occirai
  • tu occiras
  • il/elle occira
  • nous occirons
  • vous occirez
  • ils/elles occiront

Điều kiện conditionnel présent

  • j'occirais
  • tu occirais
  • il/elle occirait
  • nous occirions
  • vous occiriez
  • ils/elles occiraient

Giả định subjonctif présent

  • que j'occise
  • que tu occises
  • qu'il/elle occise
  • que nous occisions
  • que vous occisiez
  • qu'ils/elles occisent

Quá khứ đơn passé simple

  • j'occis
  • tu occis
  • il/elle occit
  • nous occîmes
  • vous occîtes
  • ils/elles occirent

Mệnh lệnh impératif

  • occis (tu)
  • occisons (nous)
  • occisez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ; với trợ động từ être, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ — (e) giống cái, s số nhiều.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to slay

Câu hỏi thường gặp

occire nghĩa là gì?

occire (ngoại động từ) nghĩa là giết chết.

occire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occire (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.siʁ/.

Chia động từ occire ở thì hiện tại thế nào?

j'occis, tu occis, il/elle occit, nous occisons, vous occisez, ils/elles occisent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.