TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occitan

/ɔk.si.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

occitan nghĩa là (thuộc) ngôn ngữ miền Nam nước Pháp.

Nghĩa của occitan

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học (thuộc) ngôn ngữ miền Nam nước Pháp.

Dạng từ của occitan

Số nhiềuoccitans
Giống cáioccitane /ɔk.si.tan/
Giống cái số nhiềuoccitanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Occitan man
  • Danh từ Occitan (an endangered Romance language spoken in Occitania, a region of Europe that includes Southern France, Auvergne, Limousin, and some parts of Catalonia and Italy)
  • Tính từ Occitan (of, from or relating to Occitania); Occitan (of or relating to the Occitan language)

Câu hỏi thường gặp

occitan nghĩa là gì?

occitan (tính từ) nghĩa là (thuộc) ngôn ngữ miền Nam nước Pháp.

occitan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occitan (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.