simulateur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.my.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
simulateur nghĩa là người giả vờ, người ốm vờ, người giả bệnh.
Nghĩa của simulateur
Danh từ · cả hai giống
- Người giả vờ.
- Người ốm vờ, người giả bệnh.
- Kỹ thuật Máy phỏng.
- Simulateur de volmáy phỏng tập bay
Dạng từ của simulateur
| Số nhiều | simulateurs |
| Giống cái | simulatrice /si.my.lat.ʁis/ |
Họ từ của simulateur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ person who simulates; simulator (masculine only)
Câu hỏi thường gặp
simulateur nghĩa là gì?
simulateur (danh từ) nghĩa là người giả vờ, người ốm vờ, người giả bệnh.
simulateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của simulateur (giọng Pháp chuẩn): /si.my.la.tœʁ/.
simulateur là giống đực hay giống cái?
simulateur là danh từ cả hai giống.