TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

simulateur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.my.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

simulateur nghĩa là người giả vờ, người ốm vờ, người giả bệnh.

Nghĩa của simulateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người giả vờ.
  2. Người ốm vờ, người giả bệnh.
  3. Kỹ thuật Máy phỏng.
    • Simulateur de volmáy phỏng tập bay

Dạng từ của simulateur

Số nhiềusimulateurs
Giống cáisimulatrice /si.my.lat.ʁis/

Họ từ của simulateur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person who simulates; simulator (masculine only)

Câu hỏi thường gặp

simulateur nghĩa là gì?

simulateur (danh từ) nghĩa là người giả vờ, người ốm vờ, người giả bệnh.

simulateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simulateur (giọng Pháp chuẩn): /si.my.la.tœʁ/.

simulateur là giống đực hay giống cái?

simulateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.