simulacre
danh từ giống đực (m)
/si.my.lakʁ/ giọng máy của trình duyệt
simulacre nghĩa là hình thức vờ, ảo ảnh.
Nghĩa của simulacre
Danh từ · giống đực
- Hình thức vờ.
- Un simulacre de gouvernmentmột chính phủ vờ
- Từ cũ, nghĩa cũ Ảo ảnh.
- Từ cũ, nghĩa cũ Thần tượng.
Dạng từ của simulacre
Đi với mạo từ: un simulacre · le simulacre
| Số nhiều | simulacres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ image, statue, idol, simulacrum; spectre, phantom; travesty, mockery
Câu hỏi thường gặp
simulacre nghĩa là gì?
simulacre (danh từ) nghĩa là hình thức vờ, ảo ảnh.
simulacre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của simulacre (giọng Pháp chuẩn): /si.my.lakʁ/.
simulacre là giống đực hay giống cái?
simulacre là danh từ giống đực (dùng với un, le).