TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

simulation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/si.my.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

simulation nghĩa là sự giả vờ, sự giả cách, sự man tráo.

Nghĩa của simulation

Danh từ · giống cái

  1. Sự giả vờ, sự giả cách.
  2. Luật học, pháp lý Sự man tráo.

Dạng từ của simulation

Đi với mạo từ: une simulation · la simulation

Số nhiềusimulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ simulation

Câu hỏi thường gặp

simulation nghĩa là gì?

simulation (danh từ) nghĩa là sự giả vờ, sự giả cách, sự man tráo.

simulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simulation (giọng Pháp chuẩn): /si.my.la.sjɔ̃/.

simulation là giống đực hay giống cái?

simulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.