simulation
simulation nghĩa là sự giả vờ, sự giả cách, sự man tráo.
Nghĩa của simulation
Danh từ · giống cái
- Sự giả vờ, sự giả cách.
- Luật học, pháp lý Sự man tráo.
Dạng từ của simulation
Đi với mạo từ: une simulation · la simulation
| Số nhiều | simulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ simulation
Câu hỏi thường gặp
simulation nghĩa là gì?
simulation (danh từ) nghĩa là sự giả vờ, sự giả cách, sự man tráo.
simulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của simulation (giọng Pháp chuẩn): /si.my.la.sjɔ̃/.
simulation là giống đực hay giống cái?
simulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).