tartufe
tartufe nghĩa là người đạo đức giả, người giả ngoan đạo, giả đạo dức.
Nghĩa của tartufe
Danh từ · giống đực
- Người đạo đức giả.
- Từ cũ; nghĩa cũ Người giả ngoan đạo.
Tính từ
- Giả đạo dức.
Dạng từ của tartufe
Đi với mạo từ: un tartufe · le tartufe
| Số nhiều | tartufes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hypocrite
- Tính từ hypocritical
Câu hỏi thường gặp
tartufe nghĩa là gì?
tartufe (danh từ, tính từ) nghĩa là người đạo đức giả, người giả ngoan đạo, giả đạo dức.
tartufe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tartufe (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.tyf/.
tartufe là giống đực hay giống cái?
tartufe là danh từ giống đực (dùng với un, le).