TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tartufe

danh từ giống đực (m)
/taʁ.tyf/ giọng máy của trình duyệt

tartufe nghĩa là người đạo đức giả, người giả ngoan đạo, giả đạo dức.

Nghĩa của tartufe

Danh từ · giống đực

  1. Người đạo đức giả.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Người giả ngoan đạo.

Tính từ

  1. Giả đạo dức.

Dạng từ của tartufe

Đi với mạo từ: un tartufe · le tartufe

Số nhiềutartufes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hypocrite
  • Tính từ hypocritical

Câu hỏi thường gặp

tartufe nghĩa là gì?

tartufe (danh từ, tính từ) nghĩa là người đạo đức giả, người giả ngoan đạo, giả đạo dức.

tartufe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tartufe (giọng Pháp chuẩn): /taʁ.tyf/.

tartufe là giống đực hay giống cái?

tartufe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.