TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tartreux

giọng máy của trình duyệt

tartreux nghĩa là Xem tartre.

Nghĩa của tartreux

Tính từ

  1. xem tartre — Cáu rượu (ở thùng rượu).
    • Croûte tartreusetảng cáu

Dạng từ của tartreux

Giống cáitartreuse
Giống cái số nhiềutartreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tartarous

Câu hỏi thường gặp

tartreux nghĩa là gì?

tartreux (tính từ) nghĩa là Xem tartre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.