TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tartre

danh từ giống đực (m)
/taʁtʁ/ giọng máy của trình duyệt

tartre nghĩa là cáu rượu, cáu vôi.

Nghĩa của tartre

Danh từ · giống đực

  1. Cáu rượu (ở thùng rượu).
  2. Cáu vôi (ở nồi hơi).
  3. Cáu răng.

Dạng từ của tartre

Đi với mạo từ: un tartre · le tartre

Số nhiềutartres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tartar; limescale, scale, fur (in kettles, etc.)

Câu hỏi thường gặp

tartre nghĩa là gì?

tartre (danh từ) nghĩa là cáu rượu, cáu vôi.

tartre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tartre (giọng Pháp chuẩn): /taʁtʁ/.

tartre là giống đực hay giống cái?

tartre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.