tartre
danh từ giống đực (m)
/taʁtʁ/ giọng máy của trình duyệt
tartre nghĩa là cáu rượu, cáu vôi.
Nghĩa của tartre
Danh từ · giống đực
- Cáu rượu (ở thùng rượu).
- Cáu vôi (ở nồi hơi).
- Cáu răng.
Dạng từ của tartre
Đi với mạo từ: un tartre · le tartre
| Số nhiều | tartres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tartar; limescale, scale, fur (in kettles, etc.)
Câu hỏi thường gặp
tartre nghĩa là gì?
tartre (danh từ) nghĩa là cáu rượu, cáu vôi.
tartre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tartre (giọng Pháp chuẩn): /taʁtʁ/.
tartre là giống đực hay giống cái?
tartre là danh từ giống đực (dùng với un, le).