TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remarquablement

/ʁə.maʁ.ka.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

remarquablement nghĩa là đặc biệt, rất.

Nghĩa của remarquablement

Phó từ

  1. Đặc biệt, rất.
    • Une femme remarquablement bellemột người phụ nữ đặc biệt đẹp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ remarkably, outstandingly

Câu hỏi thường gặp

remarquablement nghĩa là gì?

remarquablement (phó từ) nghĩa là đặc biệt, rất.

remarquablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remarquablement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.maʁ.ka.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.