remarque
/ʁə.maʁk/ giọng máy của trình duyệt
remarque nghĩa là lời nhận xét, lời phê phán, lời chú.
Nghĩa của remarque
Danh từ · giống cái
- Lời nhận xét; lời phê phán.
- Une remarque judicieusemột nhận xét chí lý
- Lời chú (ở sách).
- Nghệ thuật Hình khắc phụ (cạnh hình chính).
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự chú ý.
- Chose digne de remarqueđiều đáng chú ý
Dạng từ của remarque
Đi với mạo từ: une remarque · la remarque
| Số nhiều | remarques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remark (comment, something said)
Câu hỏi thường gặp
remarque nghĩa là gì?
remarque (danh từ) nghĩa là lời nhận xét, lời phê phán, lời chú.
remarque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remarque (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.maʁk/.
remarque là giống đực hay giống cái?
remarque là danh từ giống cái (dùng với une, la).