TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remarque

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.maʁk/ giọng máy của trình duyệt

remarque nghĩa là lời nhận xét, lời phê phán, lời chú.

Nghĩa của remarque

Danh từ · giống cái

  1. Lời nhận xét; lời phê phán.
    • Une remarque judicieusemột nhận xét chí lý
  2. Lời chú (ở sách).
  3. Nghệ thuật Hình khắc phụ (cạnh hình chính).
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự chú ý.
    • Chose digne de remarqueđiều đáng chú ý

Dạng từ của remarque

Đi với mạo từ: une remarque · la remarque

Số nhiềuremarques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remark (comment, something said)

Câu hỏi thường gặp

remarque nghĩa là gì?

remarque (danh từ) nghĩa là lời nhận xét, lời phê phán, lời chú.

remarque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remarque (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.maʁk/.

remarque là giống đực hay giống cái?

remarque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.