TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fantasme

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɑ̃.tasm/ giọng máy của trình duyệt

fantasme nghĩa là ảo ảnh.

Nghĩa của fantasme

Danh từ · giống đực

  1. Ảo ảnh.
    • Des fantasmes de richesseảo ảnh giàu sang

Dạng từ của fantasme

Đi với mạo từ: un fantasme · le fantasme

Số nhiềufantasmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fantasme

Đồng nghĩa

Họ từ của fantasme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fantasy; hallucination

Câu hỏi thường gặp

fantasme nghĩa là gì?

fantasme (danh từ) nghĩa là ảo ảnh.

fantasme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fantasme (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.tasm/.

fantasme là giống đực hay giống cái?

fantasme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.