fantasmatique
/fɑ̃.tas.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
fantasmatique nghĩa là Xem fantasme.
Nghĩa của fantasmatique
Tính từ
- xem fantasme — Ảo ảnh.
Dạng từ của fantasmatique
| Số nhiều | fantasmatiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fantasmatique
Đồng nghĩa
Họ từ của fantasmatique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fantastical; phantasmal
Câu hỏi thường gặp
fantasmatique nghĩa là gì?
fantasmatique (tính từ) nghĩa là Xem fantasme.
fantasmatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fantasmatique (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.tas.ma.tik/.