TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cavalièrement

/ka.va.ljɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cavalièrement nghĩa là sỗ sàng.

Nghĩa của cavalièrement

Phó từ

  1. Sỗ sàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cavalièrement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ offhandedly (in a cavalier manner)

Câu hỏi thường gặp

cavalièrement nghĩa là gì?

cavalièrement (phó từ) nghĩa là sỗ sàng.

cavalièrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavalièrement (giọng Pháp chuẩn): /ka.va.ljɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.