cavalièrement
/ka.va.ljɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
cavalièrement nghĩa là sỗ sàng.
Nghĩa của cavalièrement
Phó từ
- Sỗ sàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cavalièrement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ offhandedly (in a cavalier manner)
Câu hỏi thường gặp
cavalièrement nghĩa là gì?
cavalièrement (phó từ) nghĩa là sỗ sàng.
cavalièrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cavalièrement (giọng Pháp chuẩn): /ka.va.ljɛʁ.mɑ̃/.