TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cavatine

danh từ giống cái (f)
/ka.va.tin/ giọng máy của trình duyệt

cavatine nghĩa là khúc cavatin.

Nghĩa của cavatine

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Khúc cavatin.

Dạng từ của cavatine

Đi với mạo từ: une cavatine · la cavatine

Số nhiềucavatines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cavatina

Câu hỏi thường gặp

cavatine nghĩa là gì?

cavatine (danh từ) nghĩa là khúc cavatin.

cavatine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavatine (giọng Pháp chuẩn): /ka.va.tin/.

cavatine là giống đực hay giống cái?

cavatine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.