cave
/kav/ giọng máy của trình duyệt
cave nghĩa là tầng hầm, hầm, hầm rượu, lõm.
Nghĩa của cave
Danh từ · giống cái
- Tầng hầm (của ngôi nhà).
- Hầm; hầm rượu.
- Avoir du vin en cavecó rượu để ở hầm
- boire toute sa caveuống hết cả hầm rượu
- Két rượu (thùng có ngăn để xếp chai rượu).
- Đánh bài (đánh cờ) tiền đặt.
- Tiếng lóng, biệt ngữ Người lạ.
- Tiếng lóng, biệt ngữ Người ngờ nghệch.
Tính từ
- Lõm, hõm.
- Joues cavesmá hõm
Dạng từ của cave
Đi với mạo từ: une cave · la cave
| Số nhiều | caves |
Cụm từ, thành ngữ với cave
- veine cave — (giải phẫu) tĩnh mạch chủ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pitted; concave; cavernous
- Danh từ a cellar or basement; a wine cellar; or, a piece of furniture that serves the purpose of a wine cellar; a wine selection; caves: An estate where wine grapes are grown or (especially) where wine is produced
- Danh từ an idiot, a stupid person; a law-abiding citizen, as opposed to a criminal
Câu hỏi thường gặp
cave nghĩa là gì?
cave (danh từ, tính từ) nghĩa là tầng hầm, hầm, hầm rượu, lõm.
cave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cave (giọng Pháp chuẩn): /kav/.
cave là giống đực hay giống cái?
cave là danh từ giống cái (dùng với une, la).