TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caveau

danh từ giống đực (m)
/ka.vo/ giọng máy của trình duyệt

caveau nghĩa là hầm nhỏ, phòng rượu.

Nghĩa của caveau

Danh từ · giống đực

  1. Hầm nhỏ.
  2. Phòng rượu (của các nhà văn cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19).
  3. Hầm mộ.
  4. Gầm cầu thang.

Dạng từ của caveau

Đi với mạo từ: un caveau · le caveau

Số nhiềucaveaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crypt, sepulchre; a small cellar used to store wines and liquors; a dark place, place without light; a subterranean club, café, cabaret

Câu hỏi thường gặp

caveau nghĩa là gì?

caveau (danh từ) nghĩa là hầm nhỏ, phòng rượu.

caveau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caveau (giọng Pháp chuẩn): /ka.vo/.

caveau là giống đực hay giống cái?

caveau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.