caveau
danh từ giống đực (m)
/ka.vo/ giọng máy của trình duyệt
caveau nghĩa là hầm nhỏ, phòng rượu.
Nghĩa của caveau
Danh từ · giống đực
- Hầm nhỏ.
- Phòng rượu (của các nhà văn cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19).
- Hầm mộ.
- Gầm cầu thang.
Dạng từ của caveau
Đi với mạo từ: un caveau · le caveau
| Số nhiều | caveaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crypt, sepulchre; a small cellar used to store wines and liquors; a dark place, place without light; a subterranean club, café, cabaret
Câu hỏi thường gặp
caveau nghĩa là gì?
caveau (danh từ) nghĩa là hầm nhỏ, phòng rượu.
caveau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caveau (giọng Pháp chuẩn): /ka.vo/.
caveau là giống đực hay giống cái?
caveau là danh từ giống đực (dùng với un, le).