TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caver

/ka.ve/ giọng máy của trình duyệt

caver nghĩa là xói.

Nghĩa của caver

Ngoại động từ

  1. Xói.
    • La mer cave les rochersnước biển xói đá

Chia động từ caver

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: cavéHiện tại phân từ: cavant

Hiện tại présent

  • je cave
  • tu caves
  • il/elle cave
  • nous cavons
  • vous cavez
  • ils/elles cavent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai cavé
  • tu as cavé
  • il/elle a cavé
  • nous avons cavé
  • vous avez cavé
  • ils/elles ont cavé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je cavais
  • tu cavais
  • il/elle cavait
  • nous cavions
  • vous caviez
  • ils/elles cavaient

Tương lai đơn futur simple

  • je caverai
  • tu caveras
  • il/elle cavera
  • nous caverons
  • vous caverez
  • ils/elles caveront

Điều kiện conditionnel présent

  • je caverais
  • tu caverais
  • il/elle caverait
  • nous caverions
  • vous caveriez
  • ils/elles caveraient

Giả định subjonctif présent

  • que je cave
  • que tu caves
  • qu'il/elle cave
  • que nous cavions
  • que vous caviez
  • qu'ils/elles cavent

Quá khứ đơn passé simple

  • je cavai
  • tu cavas
  • il/elle cava
  • nous cavâmes
  • vous cavâtes
  • ils/elles cavèrent

Mệnh lệnh impératif

  • cave (tu)
  • cavons (nous)
  • cavez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dig; to mine

Câu hỏi thường gặp

caver nghĩa là gì?

caver (ngoại động từ) nghĩa là xói.

caver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caver (giọng Pháp chuẩn): /ka.ve/.

Chia động từ caver ở thì hiện tại thế nào?

je cave, tu caves, il/elle cave, nous cavons, vous cavez, ils/elles cavent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.