TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caverne

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.vɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

caverne nghĩa là hang, sào huyệt, ổ trộm cướp.

Nghĩa của caverne

Danh từ · giống cái

  1. Hang.
    • Habitant des cavernesdân ở hang
    • cavernes pulmonaires(y học) hang phổi (bệnh ho lao)
  2. Sào huyệt, ổ trộm cướp.

Dạng từ của caverne

Đi với mạo từ: une caverne · la caverne

Số nhiềucavernes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cavern

Câu hỏi thường gặp

caverne nghĩa là gì?

caverne (danh từ) nghĩa là hang, sào huyệt, ổ trộm cướp.

caverne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caverne (giọng Pháp chuẩn): /ka.vɛʁn/.

caverne là giống đực hay giống cái?

caverne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.