TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caverneux

/ka.vɛʁ.nø/ giọng máy của trình duyệt

caverneux nghĩa là đầy hang, ồ ồ.

Nghĩa của caverneux

Tính từ

  1. Đầy hang.
    • Montagne caverneusenúi đầy hang
  2. Như từ đáy hang, ồ ồ (tiếng).
  3. xem caverne — Hang.
    • Corps caverneux(giải phẫu) thể hang
    • Respiration caverneuse(y học) tiếng thở hang

Dạng từ của caverneux

Giống cáicaverneuse /ka.vɛʁ.nøz/
Giống cái số nhiềucaverneuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caverneux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cavernous; sonorous

Câu hỏi thường gặp

caverneux nghĩa là gì?

caverneux (tính từ) nghĩa là đầy hang, ồ ồ.

caverneux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caverneux (giọng Pháp chuẩn): /ka.vɛʁ.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.