TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cavernicole

/ka.vɛʁ.ni.kɔl/ giọng máy của trình duyệt

cavernicole nghĩa là sống ở hang, động vật ở hang.

Nghĩa của cavernicole

Tính từ

  1. Sống ở hang.
    • Animaux cavernicolesđộng vật ở hang

Danh từ · giống đực

  1. Động vật ở hang.

Dạng từ của cavernicole

Số nhiềucavernicoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cavernicolous, cave-dwelling

Câu hỏi thường gặp

cavernicole nghĩa là gì?

cavernicole (tính từ, danh từ) nghĩa là sống ở hang, động vật ở hang.

cavernicole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavernicole (giọng Pháp chuẩn): /ka.vɛʁ.ni.kɔl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.