TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cavet

danh từ giống đực (m)
/kavɛ/ giọng máy của trình duyệt

cavet nghĩa là đường lòng máng.

Nghĩa của cavet

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Đường lòng máng (mặt cắt là một phần tư vòng tròn).

Dạng từ của cavet

Đi với mạo từ: un cavet · le cavet

Câu hỏi thường gặp

cavet nghĩa là gì?

cavet (danh từ) nghĩa là đường lòng máng.

cavet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavet (giọng Pháp chuẩn): /kavɛ/.

cavet là giống đực hay giống cái?

cavet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.