caviar
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.vjaʁ/ giọng máy của trình duyệt
caviar nghĩa là trứng cá tẩm muối, mực kiểm duyệt.
Nghĩa của caviar
Danh từ · giống đực
- Trứng cá tẩm muối, cavia.
- Sử học Mực kiểm duyệt (mực đen bôi kín các đoạn sách báo bắt phải bỏ đi, ở nước Nga xưa).
Dạng từ của caviar
Đi với mạo từ: un caviar · le caviar
| Số nhiều | caviars |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caviar
Câu hỏi thường gặp
caviar nghĩa là gì?
caviar (danh từ) nghĩa là trứng cá tẩm muối, mực kiểm duyệt.
caviar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caviar (giọng Pháp chuẩn): /ka.vjaʁ/.
caviar là giống đực hay giống cái?
caviar là danh từ giống đực (dùng với un, le).