TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caviar

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.vjaʁ/ giọng máy của trình duyệt

caviar nghĩa là trứng cá tẩm muối, mực kiểm duyệt.

Nghĩa của caviar

Danh từ · giống đực

  1. Trứng cá tẩm muối, cavia.
  2. Sử học Mực kiểm duyệt (mực đen bôi kín các đoạn sách báo bắt phải bỏ đi, ở nước Nga xưa).

Dạng từ của caviar

Đi với mạo từ: un caviar · le caviar

Số nhiềucaviars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caviar

Câu hỏi thường gặp

caviar nghĩa là gì?

caviar (danh từ) nghĩa là trứng cá tẩm muối, mực kiểm duyệt.

caviar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caviar (giọng Pháp chuẩn): /ka.vjaʁ/.

caviar là giống đực hay giống cái?

caviar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.