TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caviardage

danh từ giống đực (m)
/ka.vjaʁ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

caviardage nghĩa là biên soạn, biên tập.

Nghĩa của caviardage

Danh từ · giống đực

  1. Biên soạn, biên tập

Dạng từ của caviardage

Đi với mạo từ: un caviardage · le caviardage

Số nhiềucaviardages

Họ từ của caviardage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ redacting

Câu hỏi thường gặp

caviardage nghĩa là gì?

caviardage (danh từ) nghĩa là biên soạn, biên tập.

caviardage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caviardage (giọng Pháp chuẩn): /ka.vjaʁ.daʒ/.

caviardage là giống đực hay giống cái?

caviardage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.