caviardage
danh từ giống đực (m)
/ka.vjaʁ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
caviardage nghĩa là biên soạn, biên tập.
Nghĩa của caviardage
Danh từ · giống đực
- Biên soạn, biên tập
Dạng từ của caviardage
Đi với mạo từ: un caviardage · le caviardage
| Số nhiều | caviardages |
Họ từ của caviardage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ redacting
Câu hỏi thường gặp
caviardage nghĩa là gì?
caviardage (danh từ) nghĩa là biên soạn, biên tập.
caviardage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caviardage (giọng Pháp chuẩn): /ka.vjaʁ.daʒ/.
caviardage là giống đực hay giống cái?
caviardage là danh từ giống đực (dùng với un, le).