TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

queue-de-cheval

danh từ giống cái (f)
/kø.də.ʃ(ə).val/ giọng máy của trình duyệt

queue-de-cheval nghĩa là rễ đuôi ngựa.

Nghĩa của queue-de-cheval

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Rễ đuôi ngựa (rễ dây thần kinh sống cuối).
  2. Thực vật học Cỏ tháp bút đuôi ngựa.

Dạng từ của queue-de-cheval

Đi với mạo từ: une queue-de-cheval · la queue-de-cheval

Số nhiềuqueues-de-cheval
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ponytail (hairstyle); horsetail

Câu hỏi thường gặp

queue-de-cheval nghĩa là gì?

queue-de-cheval (danh từ) nghĩa là rễ đuôi ngựa.

queue-de-cheval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của queue-de-cheval (giọng Pháp chuẩn): /kø.də.ʃ(ə).val/.

queue-de-cheval là giống đực hay giống cái?

queue-de-cheval là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.